Bánh đa
Toàn quốc

Bánh đa

“Bánh đa — họ món bột gạo đa năng của miền Bắc: từ canh bánh đa cua, cá rô đến bánh đa nướng giòn, bánh đa nem và bánh đa kê.”

Trái cây, nông sản & gia vị
#bánh đa#bánh đa giòn rắc vừng#bánh đa sợi#must-try

Giới thiệu

Bánh đa là một trong những khái niệm ẩm thực dễ gây nhầm lẫn nhất với khách lần đầu đến Việt Nam, bởi cùng một cái tên lại chỉ ít nhất hai thứ khác hẳn nhau. Một là bánh đa sợi: loại sợi to bản làm từ bột gạo, màu nâu đỏ hoặc trắng đục, phơi khô rồi nấu thành tô canh nóng. Hai là bánh đa giòn: tấm bánh gạo tròn lớn, tráng mỏng, rắc vừng rồi nướng phồng giòn để bẻ ăn hoặc dùng xúc thức ăn.

Chính sự đa năng đó làm nên sức sống của bánh đa trong bếp Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Từ một thứ bột gạo cơ bản, người ta tạo ra cả sợi nấu canh lẫn bánh nướng giòn, cả lớp vỏ cuốn nem lẫn món quà vặt ngọt. Bánh đa vì thế không phải một món cố định mà là cả một họ món trải dài từ Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh xuống Hà Nam, Ninh Bình rồi vào Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

Nguồn gốc & Đặc trưng

Nghề tráng bánh đa gắn liền với các làng nghề ven sông đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, nơi có gạo dồi dào và nắng đủ để phơi bánh. Bột gạo được xay nước, tráng mỏng trên nồi hơi thành lá bánh, rồi phơi trên phên tre. Tùy mục đích, lá bánh được cắt sợi để nấu canh, để nguyên tấm rắc vừng đem nướng, hoặc tráng thật mỏng làm vỏ cuốn.

Điểm phân biệt bánh đa với các họ sợi khác là độ dày và màu sắc. Sợi bánh đa to bản, dai, thường có màu nâu đỏ do được pha thêm gạch cua hoặc bột gấc, khác hẳn sợi phở trắng mỏng hay sợi bún tròn nhỏ. Lá bánh đa nướng thì dày, giòn rụm, vị bùi của vừng và gạo. Nhờ phơi khô, bánh đa bảo quản được lâu, dễ vận chuyển, nên trở thành sản vật mang đi làm quà của nhiều vùng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào