
Chùa Bút Tháp
“Chùa Bút Tháp (Ninh Phúc tự) bên sông Đuống, cách Hà Nội 30 km. Một trong số ít chùa Bắc Bộ còn nguyên cấu trúc nội Công ngoại Quốc thời Lê.”
- Giá vé
- Vé tham quan miễn phí (tính đến 2025); chi phí chính nằm ở xe và bữa ăn quanh Trí Quả – Đình Tổ. Đi từ Hà Nội bằng xe máy ~150.000 đ xăng + ăn trưa ~80.000–150.000 đ/người.
- Thời gian tham quan
- 2–4 giờ nếu chỉ Bút Tháp; nửa ngày đến 1 ngày nếu ghép chùa Dâu + làng Đông Hồ.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giới thiệu về Chùa Bút Tháp

Chùa Bút Tháp — tên chữ Ninh Phúc tự — nằm ở khu Bút Tháp, phường Trí Quả, Bắc Ninh, sát bờ nam sông Đuống và cách trung tâm Hà Nội khoảng 30 km về phía đông. Chùa được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2013 và là một trong số ít quần thể chùa đồng bằng Bắc Bộ còn giữ tương đối nguyên vẹn cấu trúc "nội Công ngoại Quốc", với phong cách Lê Trung Hưng còn nguyên bộ khung gỗ lim, hệ tượng và các cấu kiện đá đặc trưng.

Quần thể chùa có bố cục “nội Công ngoại Quốc” với trục chính đông – tây gồm tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, Tích Thiện am, nhà trung, phủ thờ, hậu đường và hai dãy hành lang. Tháp Báo Nghiêm năm tầng bát giác đứng sau thượng điện, là nguồn tên gọi “Bút Tháp”. Sân gạch và bậc đá phẳng, không có dốc, người lớn tuổi và trẻ em đều đi được. Chùa phù hợp với gia đình, nhóm bạn quan tâm kiến trúc cổ, hoặc khách Hà Nội muốn đi trong ngày. Mùa đẹp nhất là tháng 9–11 (thu mát, dễ xem điêu khắc gỗ + đá) và đầu xuân tháng 2–3 (lễ hội Phật giáo). Khách Hà Nội thường tự lái QL5 + ĐT282 (~30 km, 45 phút), kết hợp với chùa Dâu + làng tranh Đông Hồ thành tour 1 ngày Bắc Ninh — Thuận Thành. Chùa miễn phí vé, có sư trụ trì hướng dẫn cho khách đoàn.
Thông tin nhanh
- Vị trí: Khu Bút Tháp, phường Trí Quả, Bắc Ninh; hồ sơ cũ ghi thôn Bút Tháp, xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành. Cách Hà Nội ~30 km về phía đông, cách trung tâm Bắc Ninh ~25 km về phía tây nam.
- Kiểu điểm đến: Chùa cổ đồng bằng Bắc Bộ, di tích kiến trúc – nghệ thuật thế kỷ XVII, di tích quốc gia đặc biệt từ năm 2013.
- Khí hậu: Đồng bằng sông Hồng, nhiệt đới gió mùa; mùa mưa tháng 5–10, mùa khô tháng 11–4, nhiệt độ trung bình ~24 °C.
- Thời điểm đẹp nhất:
- Tháng 3–4 dương lịch: trùng lễ hội chùa 23–24/3 âm lịch, ấm, ít rét, không khí hội Quan họ.
- Tháng 9–11 (thu): trời cao, nắng dịu, ít mưa, hợp xem kiến trúc và chụp ảnh.
- Thời lượng gợi ý: 2–4 giờ nếu chỉ Bút Tháp; nửa ngày đến 1 ngày nếu ghép chùa Dâu + làng Đông Hồ.
- Chi phí tham khảo: Vé tham quan miễn phí (tính đến 2025); chi phí chính nằm ở xe và bữa ăn quanh Trí Quả – Đình Tổ. Đi từ Hà Nội bằng xe máy ~150.000 đ xăng + ăn trưa ~80.000–150.000 đ/người.
- Phương tiện phù hợp: Xe máy, ô tô riêng hoặc taxi/xe dịch vụ từ Hà Nội theo trục đê sông Đuống – QL17 – Thuận Thành. Trong khuôn viên chùa đi bộ hoàn toàn.
Vì sao nên đến chùa Bút Tháp
Bút Tháp giữ được sự nguyên vẹn của một ngôi chùa đồng bằng Bắc Bộ mà nhiều di tích cùng vùng đã mất. Trục chính của chùa gồm chín công trình nối nhau theo hướng đông – tây: tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, Tích Thiện am, nhà trung, phủ thờ và hậu đường, kèm hai dãy hành lang dài bao quanh, hầu như chưa bị cải tạo. Đi hết một vòng, điểm đọng lại là hàng cột lim đậm màu, nền đá bó quanh thượng điện, lan can đá chạm nổi và bóng hàng cau in trên sân gạch — những chi tiết kiến trúc gốc thế kỷ XVII còn nguyên tại chỗ.

Bút Tháp hiện còn gần 100 pho tượng cổ được bảo quản tại nguyên vị trí trong các gian thờ, không bị di dời hay phục dựng. Trong số đó có bốn nhóm bảo vật quốc gia: tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay (cao 3,7 m kể cả bệ, niên đại 1656, do nghệ nhân Trương Thọ Nam tạo tác — công nhận bảo vật năm 2012), bộ Tam thế, hương án và tòa Cửu phẩm liên hoa gỗ chín tầng trong Tích Thiện am (ba bảo vật sau công nhận năm 2020). Bộ vì kèo gỗ kiểu "giá chiêng – chồng rường" (xà ngang đặt trên cột, các đòn gỗ chồng lên nhau đỡ mái), đầu bẩy (đầu xà nhô ra hiên) chạm rồng và hoa lá, lan can đá chạm tứ linh – tứ quý – điển tích đều là sản phẩm của thế kỷ XVII, không phải bản phục dựng. Khách quan tâm kiến trúc nên dành 2–3 giờ để xem kỹ từng pho tượng và các mảng chạm khắc gỗ – đá.
Ba lý do cụ thể để xếp Bút Tháp vào lịch: 1. Kiến trúc. Một trong ít chùa Việt còn đủ cấu trúc “nội Công ngoại Quốc” thế kỷ XVII; tháp đá Báo Nghiêm năm tầng bát giác là nguồn của tên gọi “Bút Tháp”. 2. Bảo vật quốc gia. Pho Quan Âm nghìn mắt nghìn tay là một trong những kiệt tác điêu khắc Phật giáo Việt Nam còn nguyên niên đại và chữ ký nghệ nhân. 3. Vị trí. Cách Hà Nội ~30 km, đi sớm về muộn trong ngày mà vẫn ghép được chùa Dâu, làng tranh Đông Hồ trên cùng tuyến đê sông Đuống.

Lịch sử & Bản sắc
Chùa Bút Tháp có dấu vết kiến trúc từ thời Trần (thế kỷ XIII–XIV). Hồ sơ di tích ghi nhận chùa được xây dựng từ trước thế kỷ XIV, có giai đoạn liên hệ với Thiền sư Huyền Quang — đệ tam Tổ Trúc Lâm — cho thấy Bút Tháp sớm có vị trí trong mạng lưới Phật giáo vùng Dâu – Luy Lâu. Vùng Thuận Thành hiện nay vốn là đất Luy Lâu xưa, một trung tâm hành chính – tôn giáo – thương mại của quận Giao Chỉ đầu Công nguyên, vì vậy việc xuất hiện một ngôi chùa lớn ở đây gắn liền với truyền thống Phật giáo lâu đời của vùng.

Bước ngoặt kiến trúc đến vào giữa thế kỷ XVII. Thiền sư Chuyết Chuyết (Viên Văn, 1590–1644) — người mở đầu phái Lâm Tế ở Đàng Ngoài, được xem là tổ thứ 34 của thiền phái — về trụ trì từ khoảng năm 1633 cho đến khi viên tịch năm 1644. Sau đó đệ tử Minh Hành (1596–1659) kế tục và tiếp tục công trình xây dựng đến năm 1674. Cả hai giai đoạn đều được Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc (vợ Lê Thần Tông, pháp danh Diệu Viên — bà tu tại Bút Tháp và mất tại đây năm 1660) cùng giới quý tộc Lê Trung Hưng bảo trợ. Trong đợt trùng tu – xây dựng lớn giai đoạn 1644–1647 và kéo dài tới 1674, chùa hình thành mặt bằng "nội Công ngoại Quốc" và bộ khung gỗ – đá – tượng còn thấy đến nay. Tháp Tôn Đức xây năm 1660 là tháp mộ Thiền sư Minh Hành; tháp Báo Nghiêm là tháp mộ Chuyết Chuyết. Các dấu mốc lịch sử của chùa hiện rõ trên thân tháp, các tấm bia đá, hệ thống tượng cổ và mặt đá đã ngả màu sau gần bốn thế kỷ.
Bản sắc Bút Tháp là sự gắn kết giữa nghề thợ và tín ngưỡng. Lan can đá quanh thượng điện chạm các tích "phượng vũ kỳ lân", "song ngư hý nguyệt", "tứ linh tứ quý", "lý ngư hóa long" — vừa là trang trí, vừa là cách các nghệ nhân thế kỷ XVII truyền tải tư tưởng khuyến khích điều thiện và đạo lý nhà Phật qua các điển tích và hình tượng thiên nhiên. Chùa cũng có truyền thống khoa bảng và mối liên hệ với các làng nghề Trí Quả – Đình Tổ, nơi vẫn còn các hộ gia đình duy trì nghề làm tương và đậu phụ truyền thống đến nay.
Vai trò của chùa Bút Tháp trong lịch sử Phật giáo Việt Nam đặc biệt lớn vì là một trong số ít chùa còn nguyên cấu trúc "nội Công ngoại Quốc" thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII) — gồm tam quan, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, hậu đường, hành lang, nhà Tổ, vườn tháp, ao chùa và tháp Báo Nghiêm năm tầng bát giác đá xanh. Bốn hiện vật của chùa được công nhận Bảo vật quốc gia: tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay (1656, gỗ sơn son thếp vàng, cao 3,7 m kể cả bệ — công nhận năm 2012 theo Quyết định 1426/QĐ-TTg) — một trong những tượng Phật cổ giá trị nhất Việt Nam; bộ tượng Tam Thế (gỗ); hương án thế kỷ XVII; tháp Cửu phẩm Liên hoa (gỗ, chín tầng, có thể xoay) — ba hiện vật sau được công nhận năm 2020. Chùa được Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc cùng công chúa Lê Thị Ngọc Duyên và Trịnh Thị Ngọc Cơ tài trợ trùng tu lớn giai đoạn 1644–1647 — đánh dấu sự phồn thịnh Phật giáo Bắc Bộ thời Lê – Trịnh.
Cảnh quan & Thiên nhiên
Bút Tháp nằm trên khu đất cao, rộng, bằng phẳng, sát bờ nam sông Đuống, ngăn với khu dân cư bằng một dải ruộng. Cách bố trí chùa mang đặc trưng đồng bằng Kinh Bắc: chùa nằm trên nền đất bằng cao gần mép đê sông Đuống, có cánh đồng và đường làng bao quanh, không cần đến dốc đá hay tầng cấp núi như các chùa miền trung du. Nhìn từ mép đê xuống, mái ngói nâu thấp và hàng cau nâng chùa lên khỏi nền ruộng, nhưng vẫn giữ chùa nằm hoà trong cảnh quan đồng bằng chung của vùng.

Không gian chùa được tổ chức thành những lớp sân gạch nối nhau, xen giữa là hành lang và các tòa nhà liên tiếp. Mái ngói lát dày, các hàng cột gỗ lim đỡ kết cấu nặng, và hành lang chạy sâu vào trong — tất cả phù hợp với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều của Bắc Ninh. Vào ngày khô, ánh nắng nghiêng làm rõ các chi tiết chạm khắc trên mặt đá và đầu bẩy mái. Vào ngày nồm ẩm, gỗ chuyển sang màu sẫm hơn, nền gạch bám hơi ẩm, và mùi gỗ cũ pha khói hương trong nội điện trở nên rõ rệt.
Thiên nhiên trong sân là những chi tiết quen thuộc của vườn chùa đồng bằng: hàng cau cao trồng dọc lối đi, cây sứ, bụi mẫu đơn, ao sen và vài chậu hoa nhỏ ven tường. Các yếu tố này thuộc về mô hình "chùa – vườn – ruộng" truyền thống đồng bằng Bắc Bộ, nơi cây cối vừa giữ đất vừa tạo lớp đệm giữa khu thờ tự và đời sống dân cư xung quanh.

Tháp Báo Nghiêm năm tầng, bát giác đặt sau thượng điện, bên cạnh nhà Tổ và hàng cau. Tháp xây bằng đá xanh, là phần kiến trúc cao nhất của quần thể. Tên “Bút Tháp” lấy từ hình dáng tháp giống cây bút — đây cũng là cách gọi thông dụng của làng địa phương.

Nên làm gì ở chùa Bút Tháp
Đi trọn trục kiến trúc chính
Cách hợp nhất là đi bộ từ tam quan → gác chuông → tiền đường → thiêu hương → thượng điện → Tích Thiện am → nhà trung → phủ thờ → hậu đường, rồi mới tỏa ra hành lang và khu tháp. Đi đúng trục này giúp bạn thấy được toàn bộ bố cục “nội Công ngoại Quốc” — từ cổng ngoài đến gian thờ trong cùng — thay vì nhảy cóc các hạng mục. Nên đi vào sáng (8–10h) hoặc đầu chiều, khi sân gạch chưa quá gắt và các gian nội tự còn đủ sáng để nhìn cấu trúc.

Xem chậm hệ tượng và bốn bảo vật quốc gia
Trong gần 100 pho tượng của chùa, đáng dành thời gian nhất là Quan Âm nghìn mắt nghìn tay (cao 3,7 m kể cả bệ, rộng 2,1 m, có 11 đầu, 42 tay lớn và 958 tay nhỏ; niên đại 1656, nghệ nhân Trương Thọ Nam tạo tác) ở thượng điện — pho tượng được đánh giá là kiệt tác điêu khắc Phật giáo thế kỷ XVII còn nguyên niên đại. Tiếp đó là bộ Tam thế, hương án và tòa Cửu phẩm liên hoa gỗ chín tầng trong Tích Thiện am. Cần dừng lại lâu ở từng gian thờ để cảm nhận kỹ thuật chạm khắc, tỉ lệ tượng và thần thái nét mặt — các chi tiết tinh tế này không hiện rõ nếu chỉ đi lướt qua.
Đọc kiến trúc qua chi tiết
Ở hiên tiền đường và thượng điện, để ý đầu bẩy chạm rồng, hoa lá. Dọc lan can đá quanh thượng điện là loạt điển tích chạm khắc: “phượng vũ kỳ lân” (chim phượng múa, kỳ lân chầu), “song ngư hý nguyệt” (hai con cá đùa trăng), “cô lộ sơn lộc” (cò đứng nai đứng dưới chân núi), “tam dương triều nguyệt” (ba con dê chầu mặt trăng), “tứ linh tứ quý” (long – ly – quy – phượng và mai – lan – cúc – trúc) và “lý ngư hóa long” (cá chép hóa rồng). Đây là cách thợ thế kỷ XVII dùng hình tượng thiên nhiên và linh thú để vừa trang trí vừa truyền tư tưởng.

Đi đúng dịp lễ hội (23–24/3 âm lịch)
Lễ hội chùa Bút Tháp diễn ra ngày 23–24/3 âm lịch trong khuôn khổ lễ hội "Du Xuân" vùng Thuận Thành – Kinh Bắc. Trong các ngày này, sân chùa, bến nước trước cổng và đường làng diễn ra các hoạt động dâng hương, rước kiệu, biểu diễn nghệ thuật, hát Quan họ và nhiều trò chơi dân gian. Đi vào dịp lễ hội phù hợp với khách muốn xem chùa trong không khí sinh hoạt cộng đồng. Bù lại, lượng người đông sẽ khó xem kỹ các mảng chạm khắc, do đó khách quan tâm chính đến kiến trúc nên tách thành hai chuyến riêng biệt.

Ghép tuyến Bút Tháp – Dâu – Đông Hồ
Từ Bút Tháp đi chùa Dâu khoảng 4 km, rồi nối sang làng tranh Đông Hồ thêm 2–3 km. Đây là tuyến phổ biến nhất của tour ngày Hà Nội → Kinh Bắc. Phù hợp với khách muốn có một ngày trọn vẹn ở vùng đồng bằng cổ Kinh Bắc, đi từ chùa thế kỷ XVII đến trung tâm Phật giáo cổ Luy Lâu và làng nghề tranh dân gian.
Ăn gì quanh chùa Bút Tháp
Quanh chùa Bút Tháp có 3–4 quán cơm cộng đồng ở Trí Quả và Đình Tổ phục vụ khách hành hương và du lịch. Đặc sản chủ yếu là các món Kinh Bắc truyền thống — gạo, rau, thịt heo, đậu phụ lấy từ các làng nghề xung quanh. Đi chùa vào buổi sáng, một bữa lễ chay gọn hay ăn trưa quê là cách phù hợp nhất. Dưới đây là năm món nên thử nếu chỉ có một lần ghé.
Tương Đình Tổ

Tương Đình Tổ là đặc sản gắn liền với địa bàn chùa Bút Tháp, làm từ ngô nếp, đỗ tương và nếp cái hoa vàng. Khác với tương thông thường chỉ làm từ đỗ tương, tương Đình Tổ kết hợp ba nguyên liệu, ủ lên men tự nhiên trong chum sành từ ba đến sáu tháng với độ mặn vừa phải. Quá trình này tạo ra màu nâu vàng sánh, hương vị bùi béo, mặn dịu với hậu vị ngọt nhẹ. Đây là một trong những sản phẩm nông sản tiêu biểu của Trí Quả – Đình Tổ, được nhiều hộ trong vùng duy trì nghề ủ tương theo cách truyền thống.
Ăn tương Đình Tổ phổ biến nhất là chấm rau luộc, thịt luộc hoặc cá nướng. Người lớn tuổi thường ăn với rau muống luộc vì dễ tiêu. Khi mua mang về, chọn chai nhỏ 500 ml nếu ở Hà Nội — dùng trong hai đến ba tuần để giữ vị và mùi tốt nhất. Tương không cần tủ lạnh nếu để nơi mát, tránh nắng trực tiếp. Bán tại quán quanh Trí Quả – Đình Tổ với giá 80.000–150.000 đ/chai tùy loại.

Bánh đúc lạc chấm tương Đình Tổ
Bánh đúc lạc làm từ bột gạo tẻ tươi, tráng mỏng rồi cắt thành miếng vuông, rắc lạc rang vàng. Bánh mềm, mịn, không nát khi cắt; lạc rang giữ được hương thơm và vị bùi tự nhiên. Khi chấm với tương Đình Tổ đun nóng, lạc rang bùi, tương mặn dịu và bánh đúc mịn tạo thành một bữa ăn quê gọn gàng và hài hoà.
Bánh đúc lạc là bữa sáng muộn hoặc bữa quà phổ biến ở Trí Quả. Ăn ngay khi còn nóng, để lạnh bánh sẽ khô. Phù hợp làm bữa sáng nhẹ hoặc bữa ăn chay trước khi vào lễ chùa. Bán tại các quầy ăn sáng và xung quanh chùa, giá 30.000–50.000 đ/mâm.
Đậu Trà Lâm

Đậu Trà Lâm — còn gọi là "đậu gù" — là sản phẩm của thôn Trà Lâm, thuộc phường Trí Quả. Theo truyền tích địa phương, khoảng năm 1640 Thiền sư Chuyết Chuyết từ chùa Phật Tích sang Bút Tháp đã dạy dân Trà Lâm nghề làm đậu phụ để có thêm sinh kế lúc nông nhàn — nghề này tồn tại liên tục từ đó đến nay. Hiện làng có hơn 600 hộ, trong đó hơn 400 hộ trực tiếp làm đậu, sản lượng năm 2023 đạt khoảng 562 tấn. Nguyên liệu là đậu nành xay nhuyễn lấy sữa, đun sôi cho đông kết, đóng khuôn rồi rán ngoài cho lớp vỏ vàng nhạt, ruột mềm và hơi ngậy. Tên "đậu gù" bắt nguồn từ dáng bánh đậu hơi cong do cách ép thủ công xưa.

Ăn đậu Trà Lâm nóng cùng muối vừng hoặc tương là cách truyền thống — vị mặn nhẹ làm nổi bật độ mềm của ruột. Một số người ăn với nước chấm cà chua hoặc chấm nước tương loãng. Nên ăn ngay trong ngày khi còn vị tươi; nếu để qua đêm, vỏ đậu sẽ mất độ giòn. Bán tại các quán và xung quanh đình Tổ, giá 20.000–40.000 đ/mẹt.
Cà muối Kinh Bắc
Cà muối Kinh Bắc không chỉ là một món ăn mà còn là cách bảo quản nông sản truyền thống của các hộ dân vùng Thuận Thành – Trí Quả. Cà tươi đỏ chín được rửa sạch, cắt thành nửa, ngâm với muối hạt cùng ớt tươi và gừng tươi thái sợi, lên men tự nhiên trong chum sành khoảng một tháng. Quá trình lên men làm cà mềm vừa, vị mặn và chua cân bằng, hương ớt – gừng thấm đều.
Cà muối ăn kèm với cơm trắng, thịt nướng hay cá nướng — vị chua mặn kích thích vị giác. Có thể dùng tương tự dưa leo muối trong các bữa ăn ít dầu mỡ. Mua mang về nên chọn lọ khoảng 300–500 ml, dùng dần trong hai tuần. Bán tại chợ Thuận Thành và quanh di tích, giá 50.000–100.000 đ/lọ.
Thịt rang cháy cạnh
Thịt rang cháy cạnh là món ăn quê của các gia đình Kinh Bắc, phổ biến trong các bữa cơm tối sau ngày làm việc. Thịt heo vai hoặc ba chỉ được thái miếng, xào cùng hành tím và nước tương nhạt, để lửa vừa đến khi các cạnh thịt hơi cháy xém vàng — mức cháy nhẹ tạo màu vàng nâu thơm, không cháy đen. Cách rang này giữ được nước thịt, vị ngọt tự nhiên và hương hành tím.

Thịt rang cháy cạnh ăn với cơm trắng và rau sống hoặc rau luộc — cách đơn giản nhất của bữa cơm Kinh Bắc. Cũng có thể ăn với bánh mì hoặc cơm cháy. Các quán cơm quanh Bút Tháp – Trí Quả phục vụ món này, giá khoảng 50.000–80.000 đ/đĩa.
Đi khi nào đẹp nhất
Bắc Ninh có khí hậu bốn mùa rõ; mùa mưa tháng 5–10, mùa khô tháng 11–4, nhiệt độ trung bình ~24 °C. Với chùa Bút Tháp, hai khung dễ đi nhất là cuối xuân và mùa thu.

Cuối xuân (tháng 3–4 dương lịch). Đây là thời điểm trùng với lễ hội chùa Bút Tháp (23–24/3 âm lịch) và mùa lễ hội xuân Kinh Bắc. Trời ấm, ít rét, mưa chưa nhiều. Phù hợp với khách muốn trải nghiệm không khí lễ hội, nghe Quan họ và xem các hoạt động cộng đồng của người dân địa phương.
Mùa thu (tháng 9–11). Trời cao, nắng dịu và ít mưa dông trong giai đoạn này. Rất hợp để chụp kiến trúc và các mảng chạm khắc trên gỗ, đá, mái ngói, cũng như đi bộ lâu trong sân gạch. Khung này phù hợp nếu bạn đến Bút Tháp lần đầu và chỉ có một lần ghé.

Mùa hè vẫn đi được nhưng nên khởi hành sớm (trước 7h từ Hà Nội) hoặc cuối chiều — sân gạch rộng rất hấp nhiệt giữa trưa. Mùa đông phù hợp với người thích sắc thái trầm, vắng, song cần áo ấm và chấp nhận ngày sáng ngắn hơn.
Lưu ý về giờ trong ngày: - Sáng (8–10h): ánh sáng đẹp nhất cho kiến trúc, ít khách, phù hợp xem tượng và chụp ảnh. - Trưa (11–13h): đông nhất vào cuối tuần, sân gạch rất nắng vào hè. - Chiều (14–16h): ổn, ánh nắng chiều xuống thấp làm rõ chi tiết chạm gỗ trong nội điện; đầu giờ chiều thường vắng hơn cuối tuần sáng.
Đi đến chùa Bút Tháp như thế nào
Từ Hà Nội (~30 km, 1–1,5 giờ)
- Xe máy/ô tô riêng
Theo đê sông Đuống hoặc QL5 → QL17 hướng Thuận Thành, theo biển hướng dẫn vào Bút Tháp. Tuyến đê sông Đuống đẹp hơn và ít xe tải hơn QL17 nhưng dài thêm ~5 km.
- Taxi/xe dịch vụ
Đặt xe trong ngày từ Hà Nội, giá tham khảo 600.000–900.000 đ/chiều cho 4 chỗ tùy điểm xuất phát.
- Tour ngày
Một số hãng tổ chức tour xe đạp/ô tô “Bát Tràng – Dâu – Bút Tháp – Đông Hồ”, lo trọn gói xe, hướng dẫn, bữa trưa, ~700.000–1.200.000 đ/người.
Từ Bắc Ninh (~25 km, 45 phút)
Theo QL17 hoặc đường tỉnh 282 hướng Thuận Thành. Hợp với khách đang ở khu trung tâm Bắc Ninh muốn ghép Bút Tháp với đền Đô (Từ Sơn) hoặc làng Đình Bảng trong cùng ngày.

Từ xa / đi máy bay
Bay tới Nội Bài (Hà Nội), sau đó dành 1 ngày hoặc nửa ngày cho tuyến Kinh Bắc trong chuyến đi miền Bắc rộng hơn. Không thực tế khi chỉ bay đến để đi Bút Tháp một ngày.
Di chuyển trong khuôn viên
- Đi bộ hoàn toàn. Sân gạch và khoảng mở khá rộng nhưng nền bằng, không bậc thang.
- Mang giày đế mềm, dễ đi trên gạch. Tránh giày cao gót do nền gạch cũ có khoảng gồ ghề.
- Bãi gửi xe quanh chùa không quá rộng, tránh đậu xe chắn lối dân sinh.
Lưu ý
- Trang phục lịch sự (không quá ngắn, hở vai) khi vào nội điện.
- Không chạm tay vào tượng, đồ thờ hoặc bề mặt chạm khắc.
- Hỏi nhà chùa trước khi chụp cận bên trong thượng điện, đặc biệt gần khu tượng Quan Âm.
Lịch trình gợi ý
Nửa ngày — chỉ Bút Tháp
- 7h00: Khởi hành từ Hà Nội theo đê sông Đuống.
- 8h30: Đến chùa, đi trọn trục tam quan → thượng điện → Tích Thiện am → khu tháp.
- 10h00–11h00: Xem chậm tượng Quan Âm, Cửu phẩm liên hoa và các mảng chạm khắc đá – gỗ ở thượng điện.
- 11h30: Ăn trưa nhẹ với bánh đúc lạc + tương Đình Tổ + đậu Trà Lâm tại quán quanh Trí Quả.
- 13h00: Về Hà Nội đầu giờ chiều.
1 ngày — Bút Tháp + Dâu + Đông Hồ
- Sáng
Hà Nội → chùa Bút Tháp (8h30–11h00); ghé tượng Quan Âm và khu tháp.
- Trưa
Ăn trưa quê tại Thuận Thành.
- Chiều (13h–15h)
Sang chùa Dâu — một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam, trung tâm Phật giáo cổ Luy Lâu, nổi bật với tháp Hòa Phong và sân gạch rộng.
- Cuối chiều (15h–17h)
Sang làng tranh Đông Hồ (phường Song Hồ) xem nghệ nhân in tranh trên ván gỗ, giấy điệp, màu tự nhiên; thăm nhà trưng bày tranh dân gian Đông Hồ (khánh thành 2023); mua tranh nhỏ.
- 17h30
Về Hà Nội theo QL17 hoặc đê sông Đuống.
2 ngày 1 đêm — Kinh Bắc chậm
- Ngày 1
Hà Nội → Bút Tháp (sáng) → chùa Dâu (chiều) → nghỉ đêm Thuận Thành hoặc Bắc Ninh (kết hợp nghe Quan họ nếu đúng mùa).
- Ngày 2
Đông Hồ (sáng) → ghé thêm làng Trà Lâm, làng Đình Tổ ăn quà và mua đặc sản tương – đậu → đền Đô (Từ Sơn) hoặc chùa Phật Tích trên đường về.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Chùa Bút Tháp có phù hợp với người lớn tuổi và trẻ nhỏ không?
Đáp: Có. Quần thể nằm trên nền đất bằng, không phải leo núi, di chuyển chủ yếu là đi bộ qua sân gạch và các nếp nhà nối nhau. Chỉ cần tránh nắng gắt giữa trưa hè và chuẩn bị giày đế mềm.
Hỏi: Tôi quan tâm kiến trúc và điêu khắc hơn lễ bái, có nên đến không?

Đáp: Rất nên. Bút Tháp là một trong số ít chùa Việt còn đủ cấu trúc "nội Công ngoại Quốc" thế kỷ XVII và sở hữu bốn nhóm bảo vật quốc gia: tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay, bộ Tam Thế, hương án và tòa Cửu phẩm liên hoa. Khách quan tâm kiến trúc và điêu khắc cổ có thể dành nửa ngày chỉ để xem các hiện vật này, kèm các mảng chạm khắc gỗ và đá ở lan can thượng điện.
Hỏi: Khi nào lễ hội chùa Bút Tháp diễn ra?
Đáp: Lễ hội chính tổ chức 23–24 tháng 3 âm lịch hàng năm (cuối tháng 4 hoặc đầu tháng 5 dương lịch). Có nghi thức cúng Phật, dâng hương, rước kiệu quanh sân chùa, và biểu diễn hát Quan họ Bắc Ninh. Đông nhất sáng ngày 24, có nghi thức rước chính.

Hỏi: Có nên kết hợp với chùa Dâu không?
Đáp: Rất hợp. Chùa Dâu cách chùa Bút Tháp ~4 km, cùng vùng Thuận Thành. Lịch chuẩn 1 ngày: sáng Bút Tháp (kiến trúc + bảo vật) → trưa ăn bánh phu thê tại Đình Bảng → chiều chùa Dâu (Phật giáo cổ thế kỷ II) + làng tranh Đông Hồ → tối về Hà Nội.
Địa điểm gần đó
Chùa Dâu (Pháp Vân tự) — ~4 km
Chùa Dâu cách Bút Tháp ~4 km, thuộc xã Thanh Khương (Thuận Thành). Đây được xem là một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam và là trung tâm Phật giáo lớn của vùng Luy Lâu từ những thế kỷ đầu Công nguyên. Kiến trúc hiện nay là sự kết hợp của nhiều lớp tu bổ qua các thời Lê và Nguyễn, nổi bật với tháp Hòa Phong và sân gạch rộng. Lễ hội chùa Dâu mùng 8 tháng 4 âm lịch — gắn với truyền thuyết Tứ Pháp — có rước nước và diễn xướng dân gian. Chùa Dâu là điểm ghép phù hợp ngay sau Bút Tháp vì cùng thuộc vùng Thuận Thành, cùng kiểu chùa cổ đồng bằng và chỉ cách nhau khoảng 10 phút di chuyển bằng xe.
Làng tranh Đông Hồ — ~6 km
Làng tranh Đông Hồ nằm bên bờ sông Đuống, nay thuộc khu phố Đông Khê, phường Song Hồ. Đây là làng nghề tranh dân gian nổi tiếng từng mai một và đang được phục hồi. Nhà trưng bày tranh dân gian Đông Hồ khánh thành năm 2023, cung cấp thêm không gian để xem nghề làm tranh và trưng bày các bản khắc, tranh mẫu.
Địa điểm khác ở Bắc Ninh
Xem tất cả
Bắc NinhChùa Bổ Đà
Phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; tài liệu cũ ghi thị xã Việt Yên, Bắc Giang). Chân dãy Bổ Đà Sơn, phía bắc sông Cầu. Cách Hà Nội ~60–70 km.
Chùa Bổ Đà (tên chữ Tứ Ân tự) nằm ở phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc thị xã Việt Yên, Bắc Giang), trên dãy Bổ Đà Sơn phía bắc sông Cầu, cách trung tâm…
Bắc NinhChùa Dâu
Thôn Khương Tự, xã Thanh Khương, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc huyện Thuận Thành). Vùng Dâu – Luy Lâu, phía nam sông Đuống, phía bắc sông Dâu. Cách Hà Nội ~25–30 km về phía đông.
Chùa Dâu — còn gọi là Cổ Châu tự, Diên Ứng tự, Pháp Vân tự, hay chùa Bà Dâu — nằm ở thôn Khương Tự, xã Thanh Khương, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước…
Bắc NinhChùa Phật Tích
Sườn nam núi Phật Tích, xã Phật Tích, Bắc Ninh. Cách Hà Nội ~25 km, cách Bắc Ninh ~15 km, cách đền Đô ~12 km.
Chùa Phật Tích (tên chữ Vạn Phúc tự) nằm ở lưng chừng núi Phật Tích, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc huyện Tiên Du), cách Hà Nội khoảng 25 km về phía…
Bắc NinhChùa Vĩnh Nghiêm
Phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh (huyện Yên Dũng, Bắc Giang cũ). Làng Đức La, gần ngã ba Phượng Nhãn (sông Thương + sông Lục Nam). Cách Hà Nội ~80 km, cách Bắc Giang ~18 km.
Chùa Vĩnh Nghiêm (tên cũ Chúc Thánh tự) nằm ở phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh (khu vực Trí Yên – Yên Dũng, Bắc Giang cũ; sau sáp nhập 2025 thuộc Bắc Ninh), cách Hà Nội khoảng 80 km và…
Lễ hội ở Bắc Ninh
Xem tất cả
Bắc NinhHội Lim
Tháng 2 · 12-13 tháng Giêng âm
Hội Lim tổ chức 12-13 tháng Giêng âm hàng năm tại đồi Lim — núi Hồng Vân (xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh). Hội Quan Họ cổ nhất Bắc Bộ — UNESCO 2009.
Bắc NinhHội Làng Tranh Đông Hồ
Tháng 4–5 · 14-16 tháng 3 âm
Hội làng tranh Đông Hồ tổ chức 14-16 tháng 3 âm lịch tại làng Đông Hồ (phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh). Đây là làng làm tranh dân gian Việt Nam nổi tiếng nhất.
Bắc NinhHội Đền Đô
Tháng 4 · 14-16 tháng 3 âm
Hội Đền Đô tổ chức 14-16 tháng 3 âm hàng năm tại Đền Đô (phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh). Hội thờ 8 vị vua Nhà Lý — DTQGĐB 2014.
Bắc NinhLễ Hội Thả Chim Câu
Tháng 3–4 · 10-11 tháng 2 âm
Lễ Hội Thả Chim Câu tổ chức 10-11 tháng 2 âm hàng năm tại Đình Đại Đồng (xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên). Lễ chim câu cổ Bắc Bộ.