
Đình Bảng
“Đình Bảng ở phường Từ Sơn, Bắc Ninh, cách Hà Nội ~20 km. Lõi di sản hương Cổ Pháp — vùng phát tích nhà Lý, gồm đình XVIII, Đền Đô và bánh phu thê.”
- Giá vé
- Vé tham quan: không thu cố định. Bánh phu thê tại lò ~50.000–80.000 đ/10 chiếc (rẻ hơn ngoài chợ ~30%). Bữa cơm quê 80.000–150.000 đ/người.
- Thời gian tham quan
- Nửa ngày là vừa cho đình + đền + làng nghề bánh; 1 ngày nếu ghép thêm chùa Phật Tích hoặc các điểm Lý triều khác.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giới thiệu về Đình Bảng

Đình Bảng là tên đất quen thuộc ở phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 1/7/2025; tên cũ: phường Đình Bảng), cách Hà Nội ~20 km về phía bắc. Đây là lõi di sản gắn với hương Cổ Pháp xưa — vùng phát tích vương triều Lý. Cụm di tích chính gồm đình Đình Bảng (kiến trúc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVIII), Đền Đô (đền thờ tám vua Lý) và làng nghề bánh phu thê.

Cụm di tích Đình Bảng – Đền Đô không nằm trong khu bảo tàng riêng mà xen với khu phố Từ Sơn. Đình làng, đền vua, các lò bánh phu thê và nhà cổ cùng nằm trong bán kính ~1 km, đi bộ giữa các điểm chỉ mất 10–15 phút. Bài viết này hợp với khách quan tâm lịch sử nhà Lý, kiến trúc đình làng Bắc Bộ, hoặc gia đình muốn chuyến đi trong ngày từ Hà Nội có cả lễ + ăn + mua quà. Mùa đẹp nhất là tháng 9–11 (thu mát) và đầu xuân tháng 2–3 (lễ hội Đền Đô). Khách Hà Nội thường tự lái QL1A (~20 km, 30 phút) hoặc đi xe buýt 54 + chuyển xe ôm. Đình Bảng + Đền Đô + làng nghề bánh phu thê + nhà cổ Lê – Nguyễn nằm xen kẽ trong khu phố Từ Sơn — có thể đi bộ giữa các điểm trong nửa ngày.
Thông tin nhanh
- Vị trí: Phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh (phường Đình Bảng cũ, sáp nhập 1/7/2025). Cách trung tâm Hà Nội ~20 km về phía bắc theo QL1A. Cách chùa Phật Tích ~12 km.
- Kiểu điểm đến: Cụm di tích quốc gia đặc biệt — đình làng Bắc Bộ + đền thờ vua Lý + làng nghề bánh phu thê.
- Khí hậu: Đồng bằng Bắc Bộ. Hè (5–10) nóng ẩm, mưa nhiều. Đông (12–2) khô lạnh.
- Thời điểm đẹp nhất:
- Cuối đông – hết xuân (sau Tết đến tháng 4 dương lịch).
- Hội đình Đình Bảng: 14–16 tháng 2 ÂL.
- Hội Đền Đô: 14–16 tháng 3 ÂL.
- Cận Tết: vườn đào + cao điểm sản xuất bánh phu thê.
- Thời lượng gợi ý: Nửa ngày là vừa cho đình + đền + làng nghề bánh; 1 ngày nếu ghép thêm chùa Phật Tích hoặc các điểm Lý triều khác.
- Chi phí tham khảo: Vé tham quan: không thu cố định. Bánh phu thê tại lò ~50.000–80.000 đ/10 chiếc (rẻ hơn ngoài chợ ~30%). Bữa cơm quê 80.000–150.000 đ/người.
- Phương tiện: Xe máy, ô tô riêng hoặc taxi từ Hà Nội. Trong khu di sản đi bộ.
Vì sao nên đến Đình Bảng
Đình Bảng giữ đủ ba lớp di tích của nhà Lý trong bán kính đi bộ: đình làng (kiến trúc dân gian thế kỷ XVIII), đền vua (thờ tám vị vua nhà Lý), và làng nghề (bánh phu thê — món gắn với cưới hỏi và lễ Tết). Hương Cổ Pháp xưa là quê tổ của Lý Công Uẩn — người ban hành Chiếu dời đô năm 1010 dời kinh đô từ Hoa Lư về Thăng Long, đặt nền cho Thăng Long – Hà Nội ngày nay.
Đình Đình Bảng là một trong các đình làng Bắc Bộ tiêu biểu nhất còn lại — dựng giai đoạn 1700–1736, kết cấu gỗ lim đồ sộ, mảng chạm khắc gỗ dày đặc trên đầu dư, ván gió, câu đầu, cửa võng. Đình thờ ba vị thành hoàng (núi, nước, trồng trọt) + sáu vị Lục Tổ có công lập lại làng thế kỷ XV. Nơi này còn từng là địa điểm hoạt động cách mạng và đón Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1945 và 1946.
Ba lý do cụ thể để xếp Đình Bảng vào lịch:
Đình làng thế kỷ XVIII còn nguyên: Đình Đình Bảng là một trong các đình làng Bắc Bộ đẹp nhất, mảng chạm khắc gỗ lim phong phú nhất còn lại.
Đền Đô thờ tám vua Lý: Quê tổ nhà Lý, có Chiếu dời đô khắc trên cuốn thư đá trước cổng. Quần thể 31.250 m² với 21 hạng mục.
Bánh phu thê — đặc sản Bắc Ninh: Mua tại lò ngay trong làng, rẻ hơn ngoài chợ và có thể xem quy trình gói bánh.

Lịch sử & Bản sắc
Tên Nôm của làng là Báng, thuộc hương Cổ Pháp xưa — vùng phát tích vương triều Lý. Lý Công Uẩn (974–1028) sinh ra ở vùng này, sau lên ngôi (1009) và ban hành Chiếu dời đô năm 1010 dời kinh đô từ Hoa Lư về Thăng Long. Đây là quyết định lịch sử quan trọng nhất của Việt Nam đầu thiên niên kỷ thứ hai — đặt nền móng cho Thăng Long – Hà Nội ngày nay.
Đền Đô (còn gọi Cổ Pháp điện, đền Lý Bát Đế) được khởi dựng từ năm 1019 thời Lý Thái Tổ, đến năm 1030 vua Lý Thái Tông cho mở rộng làm nơi thờ vua cha; về sau trở thành nơi thờ tám vị vua nhà Lý. Di tích bị phá hủy hoàn toàn năm 1952 trong chiến tranh chống Pháp, được phục dựng từ năm 1989. Quần thể hiện nay rộng 31.250 m² với 21 hạng mục chính: - Trước cổng: bức cuốn thư “Chiếu dời đô” khắc bằng đá. - Hồ bán nguyệt 9.500 m² — giữa hồ là thủy đình. - Cổng Ngũ Long Môn với năm hình rồng đá. - Trong nội thành: các lớp điện thờ, Văn chỉ, Võ chỉ, và bia “Cổ Pháp điện tạo bi” do Phùng Khắc Khoan soạn năm 1605.
Bánh phu thê gắn với truyền thuyết thời Lý Anh Tông (1138–1175): khi vua đi đánh trận xa, người vợ ở nhà tự tay làm bánh gửi ra trận để bày tỏ tình nghĩa vợ chồng; nhà vua cảm động đặt tên là bánh phu thê, sau lan ra dân gian. Vỏ bánh bột năng + đu đủ nạo (cho độ trong + dai), nhân đậu xanh + hạt sen, gói lá chuối hoặc lá dong, buộc dây lạt hồng. Mỗi cặp bánh tượng trưng cho cặp vợ chồng. Ngày nay vẫn là quà cưới hỏi tiêu biểu của Bắc Ninh.
Hội đình Đình Bảng: 14–16 tháng 2 âm lịch. Hội Đền Đô: 14–16 tháng 3 âm lịch.
Đình Bảng được dựng từ năm 1700 dưới thời Lê Trung Hưng, niên đại khắc trên bia đá hậu cung. Đây là một trong những đình làng cổ nhất Bắc Bộ còn nguyên vẹn về kiến trúc gỗ và bố cục mặt bằng "chữ Công" (Đại bái – Ống muống – Hậu cung). Bộ vì kèo gỗ lim chạm khắc tinh xảo các đề tài "tứ linh tứ quý" (long–ly–quy–phượng và mai–lan–cúc–trúc), "long mã" (rồng cưỡi ngựa) và "phượng vũ" (chim phượng múa), được giới nghiên cứu mỹ thuật cổ Việt Nam đánh giá là đỉnh cao điêu khắc gỗ Lê Trung Hưng. Đình thờ Tam vị Thành Hoàng gồm Cao Sơn Đại Vương (thần núi), Thủy Bá Đại Vương (thần nước) và Bạch Lệ Đại Vương (thần trồng trọt). Đình được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định 1473/QĐ-TTg ngày 26/11/2024. Hội đình tổ chức vào 14–15 tháng 2 âm lịch hằng năm, kế tiếp là hội Đền Đô (14–16 tháng 3 âm lịch) ngay trong cùng phường, tạo chuỗi lễ hội xuân Bắc Ninh liên tục từ tháng hai sang tháng ba.
Cảnh quan & Không gian
Hồ trước đình kè đá xanh, rộng và phẳng. Theo tư liệu địa phương, đây là dấu vết dòng Tiêu Tương xưa — con sông cổ chảy qua vùng Cổ Pháp. Buổi sáng mặt hồ phẳng lặng, ánh nắng sớm chưa gay, sân đình phía sau đã có người vào thắp hương. Đình nằm xen giữa nhà dân của khu phố Đình Bảng, chỉ tách bởi mặt hồ và bức tường thấp.

Bước qua tam quan vào sân đình. Sân lát kín đá xanh, cột gỗ lim đường kính 55–65 cm đứng thành hàng (toàn đình có 60 cột), mái ngói đổ bóng thấp. Các mảng chạm khắc gỗ phủ dày trên đầu dư, ván gió, câu đầu và cửa võng. Đình không rộng theo diện tích sàn — giá trị nằm ở số lượng và kích thước cấu kiện gỗ + đá + chi tiết chạm khắc.

Ở Đền Đô, mặt nước có sắc thái khác. Hồ bán nguyệt 9.500 m² nằm trước khu nội thành; giữa hồ là thủy đình, sau là tường thành, cổng Ngũ Long Môn, sân gạch và chính điện. Đường đi trong đền theo trục rõ: vào từ cổng hồ bán nguyệt, qua Ngũ Long Môn, qua sân gạch rộng, rồi vào từng lớp điện thờ phía trong. Mỗi hạng mục đặt lệch nhau vừa đủ để mắt phải quét sang trái, sang phải rồi mới bước tiếp.
Rìa Đình Bảng hiện là vùng trồng đào phục vụ Tết. Các thửa đất thấp và ven khu phố trồng đào; cuối năm các vườn đầy cây được uốn thế, chống cọc, bọc gốc. Mùa cận Tết là dịp chụp ảnh vườn đào + người làm vườn đang chuẩn bị giao hàng.

Nên làm gì ở Đình Bảng
Đi bộ một vòng đình → hồ → ngõ làng → Đền Đô
Lộ trình chuẩn cho khách lần đầu: đình Đình Bảng → hồ trước đình → ngõ làng → cơ sở làm bánh phu thê → Đền Đô → quay ra. Tổng tuyến ~2–3 km, dành 2–3 giờ. Sáng hoặc đầu chiều ngày thường là thời điểm dễ đi nhất.

Xem chi tiết kiến trúc đình
Đứng dưới sáu hàng cột lim trong gian đại đình, ngước lên hệ vì kèo chồng rường và mảng chạm khắc gỗ. Để ý đầu dư, ván gió, câu đầu, cửa võng — chạm hoa văn tứ linh, hoa sen, mây, sóng. Đây là một trong các đình làng Bắc Bộ có mật độ chạm gỗ cao nhất còn lại. Buổi sáng ánh sáng vào sân đẹp nhất.
Xem Đền Đô + Chiếu dời đô
Dành 60–90 phút cho Đền Đô. Đọc kỹ bức cuốn thư “Chiếu dời đô” trước cổng (chữ Hán + bản dịch), xem bia “Cổ Pháp điện tạo bi” do Phùng Khắc Khoan soạn năm 1605, đi qua Văn chỉ – Võ chỉ, vào chính điện thờ tám vua Lý. Khách quan tâm lịch sử nhà Lý nên dành đủ 60–90 phút — có thuyết minh viên nếu đi theo tour.

Mua bánh phu thê tại lò
Trong khu phố Đình Bảng có 20–30 hộ làm bánh phu thê lâu năm — Hồng Đăng, Xuân Hương, Huyền Trang là các tên quen. Mua ở lò ~50.000–80.000 đ/10 chiếc, rẻ hơn ngoài chợ ~30%. Có thể xem quy trình gói bánh: nhồi bột → nặn nhân → gói lá chuối → buộc lạt hồng → hấp. Mua loại làm trong ngày để biếu/ăn ngay; loại để mang đi xa nên chọn loại đóng gói kỹ.
Đi đúng dịp lễ hội
Lễ hội đình Đình Bảng (14–16/2 ÂL) và Lễ hội Đền Đô (14–16/3 ÂL) — hai lễ hội lớn nhất của vùng. Có rước, tế lễ, hát Quan họ, trò chơi dân gian. Đến trước 7h sáng để gửi xe gần. Đông gấp 5–10 lần ngày thường.
Đi cận Tết xem vườn đào
Cuối năm âm lịch (tháng 11 ÂL — 28 Tết) là cao điểm vườn đào. Các vườn ven khu phố đầy cây uốn thế, chống cọc, bọc gốc. Vài cơ sở mở cửa cho khách tham quan + chụp ảnh + mua đào. Phù hợp nếu muốn mua đào về nhà hoặc chụp cảnh vườn đào đang chuẩn bị hàng.
Ăn gì ở Đình Bảng
Phường Từ Sơn và khu vực quanh đình Đình Bảng – Đền Đô có các quán cơm quê, bún, bánh và các lò làm bánh phu thê truyền thống. Đặc sản gắn với tín ngưỡng địa phương và nghề truyền thống của vùng Đình Bảng. Dưới đây là 5 món nên ăn nếu chỉ có 1–2 bữa quanh Đình Bảng.
Bánh phu thê Đình Bảng
Bánh phu thê Đình Bảng là đặc sản tiêu biểu của Bắc Ninh, gắn với tục lệ rước dâu ngày xưa. Vỏ bánh làm từ bột năng (bột sắn) trộn đu đủ nạo sống cho độ trong và dai, hoà với nước đường, đánh nhuyễn thành khối dẻo. Nhân gồm đậu xanh hấp giã nhuyễn, hạt sen, trộn với đường mía. Bánh được gói lá chuối xanh đã rọc nhỏ, buộc lạt nhuộm hồng, gấp thành hình bình hành hoặc tam giác, sau đó luộc trong nồi nước sôi đến khi bánh nổi và vỏ trong.
Bánh phu thê có tên gắn với truyền thống tưởng nhớ các cô dâu — bánh được dùng làm tặng cô dâu khi rước về nhà chồng. Ăn bánh phu thê tại đình Đình Bảng sau khi vái thờ, cùng chén trà sen nóng, là cách thưởng thức gắn với truyền thống địa phương. Mua bánh tại các lò truyền thống dọc phố Đình Bảng: ~50.000–80.000 đ/10 chiếc (1–2 chiếc/người), hoặc mua hộp 5 chiếc ~200.000–300.000 đ làm quà về.
Cơm quê Bắc Ninh
Cơm quê Bắc Ninh là bữa ăn bình dân thường gặp ở các tiệm nhỏ dọc QL1A và các ngõ quanh phường Từ Sơn. Cơm nấu từ gạo dẻo địa phương, ăn cùng các món thường gặp: rau muống hoặc cải ngọt xào tỏi với mỡ heo, đậu phụ Trà Lâm rán vàng giòn, thịt heo rang cháy cạnh hoặc kho, cá kho tộ, canh cua mồng tơi (nấu thêm xương heo cho ngọt). Bữa trưa hoặc tối cho 1–2 người tại quán vỉa hè ~80.000–150.000 đ/người, rất rẻ nhưng no đủ chất.
Bún Bắc Ninh + giò chả Tân Hồng
Giò chả Tân Hồng là đặc sản của phường Tân Hồng (Từ Sơn cũ), làm từ thịt heo nạc tươi sơ chế từ bản, quết nhuyễn, ướp gia vị (hành, gừng, tỏi) rồi gói trong lá chuối đã hơ qua lửa cho mềm, buộc chặt rồi luộc chín; có loại bọc thêm lớp mỡ chài để giữ ẩm. Giò chả có độ đàn hồi tốt, cắn vào chắc tay, vị thịt tươi rõ, khác hẳn giò miền xuôi. Làng Tân Hồng có hơn 20 hộ làm giò chả theo công thức gia truyền, các cơ sở mở cửa vào sáng sớm khi giò chả vừa chín.
Ăn giò chả với bún tươi chan nước dùng xương heo, kèm rau sống (xà lách, kinh giới), hành hoa cắt sợi, chén nước chấm pha chanh ớt. Quanh Đình Bảng có quán bún chấm ngõ, ~40.000–60.000 đ/bát, ăn nhanh gọn hoặc ngồi lâu.
Tương Đình Tổ và bánh đúc lạc
Tương Đình Tổ là tương lâu đời của làng Đình Tổ (phường Từ Sơn), làm từ đậu tương, gạo nếp lên men, muối thô địa phương, ủ trong các chum sành cả năm. Tương Đình Tổ ít ngọt hơn tương Hà Nội, mặn vừa, có mùi đậu lên men rõ và hậu vị mát. Bánh đúc lạc Đình Tổ làm từ bột gạo đánh nhuyễn, đổ vào khuôn nóng, cắt hình vuông, rắc lạc rang trên mặt, chấm tương Đình Tổ pha chua cay.
Đây là bữa nhẹ sáng sớm hoặc xế chiều, bán tại các quán vỉa hè ở phường Từ Sơn, ~30.000–50.000 đ/suất, hợp khi muốn ăn gì đó gọn trước khi lên đình hoặc sau khi từ đền Đô về.
Bánh cuốn Bắc Ninh
Bánh cuốn Bắc Ninh là bánh cuốn tráng tay mỏng, nhân gồm thịt heo quết nhuyễn, mộc nhĩ thái sợi và hành lá. Bột bánh được tráng trên vải căng trên nồi hơi, lấy ra khi vừa chín, gói nhân bên trong và xếp ra đĩa. Khác với bánh cuốn Hà Nội thường ăn lạnh, bánh cuốn Bắc Ninh thường ăn nóng ngay tại quán, chấm nước mắm pha chua ngọt đặc.
Bánh cuốn Bắc Ninh hợp bữa sáng hoặc điểm tâm muộn, bán tại các quán sáng dọc phường Từ Sơn, ~40.000–70.000 đ/3–4 cuốn, ăn nóng là ngon nhất.
Đi khi nào đẹp nhất

Tháng 2–4 dương lịch (xuân). Cuối đông – hết xuân, trời mát, ít rét, mưa chưa nhiều. Đi bộ trong ngõ làng và đứng lâu ở sân đình dễ chịu. Khách lần đầu nên ưu tiên khung này.
Hội đình (14–16/2 ÂL) + Hội Đền Đô (14–16/3 ÂL). Đông và sôi nổi nhất. Có rước, tế lễ, Quan họ, trò chơi dân gian.
Cận Tết (tháng 11 ÂL — 28 Tết). Vườn đào vào vụ, cơ sở bánh phu thê làm cao điểm. Khách muốn mua đào trực tiếp hoặc chụp cảnh vườn nên đến trong khung này.
Tháng 5–9 (hè). Vẫn đi được nhưng nóng ẩm. Khởi hành sớm.
Tháng 10–12 (cuối thu – đầu đông). Vắng hơn, không khí khô, ánh sáng rõ và cứng — ngói và gỗ lên màu tương phản rõ.
Lưu ý về giờ trong ngày: - Sáng (8–10h): ánh sáng vào sân đình đẹp nhất. - Trưa (11–14h): đông hơn cuối tuần và dịp hội. - Chiều (15–17h): ánh nắng nghiêng thấp đẹp cho ảnh cổng Ngũ Long Môn Đền Đô.
Đi đến Đình Bảng như thế nào
Từ Hà Nội (~20 km, 40–60 phút)
- Tuyến phổ biến
Hà Nội → cầu Đuống → QL1A → Từ Sơn → Đình Bảng.
- Tuyến cao tốc
Hà Nội → cao tốc Hà Nội – Bắc Giang → ra Từ Sơn → Đình Bảng.
- Xe máy
Hợp nhóm trẻ; ~45 phút.
- Ô tô riêng/taxi/xe công nghệ
~250.000–400.000 đ/chiều từ trung tâm Hà Nội.
- Xe buýt
Tuyến 54 (Long Biên – Bắc Ninh) đi qua khu vực — chậm nhưng rẻ ~10.000 đ/lượt.
Từ Bắc Ninh (~12 km, 20 phút)
QL1A xuôi Hà Nội. Hợp với khách đang ở Bắc Ninh muốn ghép Đình Bảng + chùa Phật Tích.
Từ chùa Phật Tích (~12 km, 20 phút)
Đường tỉnh 295 — QL1A. Tour ngày Hà Nội → Phật Tích → Đình Bảng → Đền Đô khá phổ biến.
Từ xa / đi máy bay
Bay tới Nội Bài (Hà Nội) rồi đi taxi thẳng — Quãng Nội Bài — Đình Bảng ~25 km, 30–40 phút.
Di chuyển trong khu di sản
- Đi bộ trong lõi. Đình – hồ – ngõ làng – Đền Đô đều phẳng, không leo dốc. Khoảng cách đình – đền ~1 km.
- Bãi gửi xe ở rìa đình và rìa Đền Đô.
- Mang giày dễ tháo khi vào nội điện đình và đền.
Lưu ý
- Trang phục kín đáo khi vào đình và đền.
- Tháo mũ trong gian thờ.
- Tiền mặt nhỏ cho gửi xe, mua bánh, công đức.
- Ngày hội đông gấp 5–10 lần — đi sớm.
Lịch trình gợi ý
Nửa ngày — Đình + Đền + Bánh
- 8h00
Khởi hành từ Hà Nội qua cầu Đuống.
- 9h00
Đến đình Đình Bảng.
- 9h00–10h30
Đình + hồ trước đình + chi tiết kiến trúc.
- 10h30–11h
Đi bộ qua ngõ làng — cơ sở làm bánh phu thê (xem + mua).
- 11h–12h30
Đền Đô — Chiếu dời đô + chính điện + Văn chỉ – Võ chỉ.
- 12h30–13h30
Ăn trưa cơm quê hoặc bún + giò chả Tân Hồng.
- 14h
Về Hà Nội.
1 ngày — Ghép chùa Phật Tích
- 8h00
Khởi hành từ Hà Nội.
- 9h00–11h30
Đình Đình Bảng và Đền Đô, mua bánh phu thê.
- 11h30–12h30
Ăn trưa cơm quê hoặc bún giò chả Tân Hồng.
- 13h00–15h30
Chùa Phật Tích (~12 km từ Đình Bảng) — tượng A Di Đà đá thế kỷ XI, hàng linh thú đá.
- 16h
Về Hà Nội theo đường tỉnh 295.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đình Bảng có thu vé không?
Đáp: Không. Cả đình và Đền Đô đều mở cửa miễn phí. Chi phí phát sinh chủ yếu là gửi xe (5.000–10.000 đ), bánh phu thê (50.000–80.000 đ/10 chiếc), bữa ăn và công đức tùy tâm.
Hỏi: Có hợp cho người lớn tuổi và trẻ nhỏ không?
Đáp: Rất hợp. Khu di sản phẳng, không leo dốc, quãng đi bộ ngắn (~2–3 km tổng cộng). Người đau gối vẫn đi được. Trẻ nhỏ cần kèm sát ở khu nội điện đình (đồ thờ cổ).
Hỏi: Có thể vào sâu khu cơ sở làm bánh không?
Đáp: Phần lớn cơ sở mở cửa cho khách xem quy trình + mua bánh. Hỏi chủ nhà trước khi vào sâu sân hoặc chụp cận cảnh người gói. Mua bánh là cách dễ nhất để được vào xem.
Hỏi: Đi đúng dịp hội có đặc biệt không?
Đáp: Hội đình Đình Bảng (14–16/2 ÂL) và hội Đền Đô (14–16/3 ÂL) đều có rước, tế lễ, hát Quan họ, trò chơi dân gian. Đông gấp 5–10 lần ngày thường, không phù hợp nếu mục tiêu là chụp chi tiết kiến trúc.
Hỏi: Có thể xem các vườn đào cận Tết không?
Đáp: Có. Vài vườn mở cửa cho khách tham quan + chụp ảnh. Nên gọi trước hoặc đến vào ngày tuốt lá (giữa tháng 11 ÂL) để xem nhiều cây nhất. Mua đào trực tiếp tại vườn rẻ hơn ngoài chợ Tết Hà Nội.
Địa điểm gần đó
Chùa Phật Tích — ~12 km
Chùa Phật Tích — chùa cổ thời Lý dựng năm 1057, di tích quốc gia đặc biệt. Sở hữu tượng A Di Đà bằng đá xanh và bộ 10 linh thú đá thế kỷ XI. Sau Đình Bảng (lịch sử triều đại Lý), Phật Tích cho chuyến đi chuyển sang Phật giáo cùng giai đoạn.
Chùa Tiêu — ~5 km
Chùa Tiêu ở Tương Giang (Từ Sơn) — chùa cổ tên chữ Thiên Tâm tự, nơi lưu giữ nhiều dấu tích gắn với các thiền sư thời Lý và truyền thuyết về thân thế vua Lý Công Uẩn.
Địa điểm khác ở Bắc Ninh
Xem tất cả
Bắc NinhChùa Bút Tháp
Khu Bút Tháp, phường Trí Quả, Bắc Ninh; hồ sơ cũ ghi thôn Bút Tháp, xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành. Cách Hà Nội ~30 km về phía đông, cách trung tâm Bắc Ninh ~25 km về phía tây nam.
Chùa Bút Tháp — tên chữ Ninh Phúc tự — nằm ở khu Bút Tháp, phường Trí Quả, Bắc Ninh, sát bờ nam sông Đuống và cách trung tâm Hà Nội khoảng 30 km về phía đông.
Bắc NinhChùa Bổ Đà
Phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; tài liệu cũ ghi thị xã Việt Yên, Bắc Giang). Chân dãy Bổ Đà Sơn, phía bắc sông Cầu. Cách Hà Nội ~60–70 km.
Chùa Bổ Đà (tên chữ Tứ Ân tự) nằm ở phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc thị xã Việt Yên, Bắc Giang), trên dãy Bổ Đà Sơn phía bắc sông Cầu, cách trung tâm…
Bắc NinhChùa Dâu
Thôn Khương Tự, xã Thanh Khương, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc huyện Thuận Thành). Vùng Dâu – Luy Lâu, phía nam sông Đuống, phía bắc sông Dâu. Cách Hà Nội ~25–30 km về phía đông.
Chùa Dâu — còn gọi là Cổ Châu tự, Diên Ứng tự, Pháp Vân tự, hay chùa Bà Dâu — nằm ở thôn Khương Tự, xã Thanh Khương, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước…
Bắc NinhChùa Phật Tích
Sườn nam núi Phật Tích, xã Phật Tích, Bắc Ninh. Cách Hà Nội ~25 km, cách Bắc Ninh ~15 km, cách đền Đô ~12 km.
Chùa Phật Tích (tên chữ Vạn Phúc tự) nằm ở lưng chừng núi Phật Tích, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh (sau sáp nhập 2025; trước thuộc huyện Tiên Du), cách Hà Nội khoảng 25 km về phía…
Lễ hội ở Bắc Ninh
Xem tất cả
Bắc NinhHội Lim
Tháng 2 · 12-13 tháng Giêng âm
Hội Lim tổ chức 12-13 tháng Giêng âm hàng năm tại đồi Lim — núi Hồng Vân (xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh). Hội Quan Họ cổ nhất Bắc Bộ — UNESCO 2009.
Bắc NinhHội Làng Tranh Đông Hồ
Tháng 4–5 · 14-16 tháng 3 âm
Hội làng tranh Đông Hồ tổ chức 14-16 tháng 3 âm lịch tại làng Đông Hồ (phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh). Đây là làng làm tranh dân gian Việt Nam nổi tiếng nhất.
Bắc NinhHội Đền Đô
Tháng 4 · 14-16 tháng 3 âm
Hội Đền Đô tổ chức 14-16 tháng 3 âm hàng năm tại Đền Đô (phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh). Hội thờ 8 vị vua Nhà Lý — DTQGĐB 2014.
Bắc NinhLễ Hội Thả Chim Câu
Tháng 3–4 · 10-11 tháng 2 âm
Lễ Hội Thả Chim Câu tổ chức 10-11 tháng 2 âm hàng năm tại Đình Đại Đồng (xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên). Lễ chim câu cổ Bắc Bộ.